Trạng thái căng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Trạng thái căng là mô tả phân bố ứng suất tại một điểm trong vật liệu bằng tensor gồm các thành phần pháp và tiếp, giúp xác định mức độ nội lực khi chịu tải. Khái niệm này cho phép nhận biết hướng tác dụng và cường độ ứng suất để đánh giá phản ứng của cấu kiện cũng như dự đoán các vùng có nguy cơ mất bền.

Khái niệm trạng thái căng

Trạng thái căng mô tả tình huống mà tại mỗi điểm trong vật liệu tồn tại một trường ứng suất có hướng và độ lớn xác định. Đây là khái niệm trung tâm trong cơ học vật rắn vì nó cho phép đánh giá mức độ nội lực tại từng vị trí nhỏ nhất của cấu kiện. Trạng thái căng không mô tả toàn bộ vật thể nói chung mà cụ thể hóa ở cấp độ vi mô, nơi ứng suất được xem là đại lượng liên tục và có thể biến thiên theo tọa độ. Khi xem xét tại một điểm, người ta luôn quy chiếu các ứng suất lên ba mặt phẳng vuông góc, tương ứng với ba trục tọa độ trực giao trong không gian.

Trong mỗi điểm vật liệu, ứng suất có thể bao gồm cả thành phần nén, kéo và trượt. Điều này dẫn tới yêu cầu phải sử dụng hệ thống mô tả chính xác và đầy đủ, giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư hiểu được tác động tổng hợp của tải trọng. Một số ví dụ ứng dụng của khái niệm này gồm đánh giá vùng nguy cơ nứt gãy trong dầm thép chịu uốn, phân tích nội lực trong cánh turbine gió hoặc xác định hiện tượng tập trung ứng suất quanh lỗ khoan. Các trường hợp này thường yêu cầu mô tả không chỉ độ lớn ứng suất mà còn hướng tác dụng.

Để trực quan hóa các yếu tố ảnh hưởng, một bảng nhỏ giúp tóm tắt một số dạng tải ngoại lực phổ biến dẫn đến các trạng thái căng khác nhau:

Dạng tảiẢnh hưởng chính
Tải nén dọc trụcSinh ra ứng suất pháp nén
Tải kéo dọc trụcSinh ra ứng suất pháp kéo
Tải cắtSinh ra ứng suất tiếp trên mặt cắt
Mô men uốnỨng suất phân bố tuyến tính theo chiều cao tiết diện

Ứng suất và tensor ứng suất

Ứng suất là đại lượng thể hiện cường độ nội lực phân bố trên một đơn vị diện tích. Để mô tả đầy đủ, người ta sử dụng tensor ứng suất dạng ma trận 3×3, chứa ba thành phần ứng suất pháp và sáu thành phần ứng suất tiếp. Tensor này cho phép mô tả trạng thái căng theo một hệ trục đã chọn và là cơ sở cho mọi phép biến đổi sang các trục khác. Ở mức độ toán học, tensor là cách duy nhất để mô tả một đại lượng phụ thuộc hướng mà không làm mất tính tổng quát.

Tensor ứng suất được biểu diễn bằng công thức:

σ=[σxxσxyσxzσyxσyyσyzσzxσzyσzz] \boldsymbol{\sigma}= \begin{bmatrix} \sigma_{xx} & \sigma_{xy} & \sigma_{xz} \\ \sigma_{yx} & \sigma_{yy} & \sigma_{yz} \\ \sigma_{zx} & \sigma_{zy} & \sigma_{zz} \end{bmatrix}

Mỗi thành phần trong ma trận tương ứng với lực trên một trục và tác động lên một mặt phẳng vuông góc với trục khác. Việc sắp xếp này giúp việc thực hiện các phép quay hệ trục trở nên thuận tiện. Khi trục tọa độ thay đổi, tensor ứng suất cũng được biến đổi bằng phép biến đổi tuyến tính. Điều này hữu ích trong các bài toán cần tìm ứng suất chính, ứng suất cực trị hoặc chuyển sang hệ tọa độ liên kết với cấu trúc.

Dưới đây là danh sách ngắn mô tả các đặc điểm nổi bật của tensor ứng suất:

  • Mang đầy đủ thông tin về ứng suất tại một điểm.
  • Thay đổi khi hệ tọa độ quay, nhưng các giá trị riêng (ứng suất chính) thì không đổi.
  • Cho phép đánh giá cả ứng suất pháp lẫn ứng suất tiếp cùng lúc.

Phân loại trạng thái căng

Trạng thái căng được phân loại dựa trên số thành phần ứng suất đáng kể tại điểm xét. Việc phân loại này giúp đơn giản hóa bài toán phân tích vì trong nhiều trường hợp thực tế, một số thành phần ứng suất rất nhỏ và có thể bỏ qua. Điển hình trong các cấu kiện mỏng, ứng suất theo chiều dày thường nhỏ hơn nhiều so với các thành phần trong mặt phẳng. Các loại trạng thái căng này không chỉ khác nhau về số thành phần ứng suất mà còn khác nhau về hình dạng không gian mà ứng suất phân bố.

Các loại trạng thái căng chính:

  • Trạng thái căng một trục: Chỉ có một thành phần ứng suất pháp đáng kể, ví dụ thanh chịu kéo hoặc nén dọc trục.
  • Trạng thái căng hai trục: Xuất hiện trong tấm thép mỏng chịu áp lực, gồm hai thành phần pháp khác nhau.
  • Trạng thái căng ba trục: Điển hình cho vật liệu nằm sâu trong lòng đất hoặc vùng tiếp xúc trong chi tiết máy.
  • Trạng thái căng phẳng: Thường gặp trong phân tích tấm mỏng.
  • Trạng thái biến dạng phẳng: Phù hợp để mô phỏng cột hoặc dầm có chiều dài lớn.

Một bảng so sánh giúp làm rõ sự khác biệt:

Loại trạng tháiThành phần phápỨng dụng điển hình
Một trục1Thanh kéo – nén
Hai trục2Tấm chịu áp lực
Ba trục3Cơ học đá, kim loại nội khối

Biểu diễn trạng thái căng bằng vòng tròn Mohr

Vòng tròn Mohr là công cụ hình học cho phép mô tả sự thay đổi ứng suất khi quay hệ trục xét mặt phẳng cắt. Công cụ này trực quan hóa cách ứng suất pháp và ứng suất tiếp biến đổi phụ thuộc góc quay. Vòng tròn Mohr tạo thành từ ứng suất pháp và ứng suất tiếp của hai mặt phẳng vuông góc nhau, từ đó xây dựng thành đường tròn mô tả toàn bộ biến thiên khi xoay mặt cắt từ 0 đến 180 độ. Mỗi điểm trên vòng tròn tương ứng với trạng thái ứng suất tại một góc xoay cụ thể.

Nhờ biểu diễn hình học này, kỹ sư có thể nhanh chóng xác định các giá trị quan trọng như ứng suất pháp cực đại, ứng suất tiếp cực đại và vị trí của chúng. Các đại lượng này quyết định tiêu chuẩn bền theo lý thuyết Tresca hoặc Von Mises trong thiết kế cơ khí. Vòng tròn Mohr đặc biệt hữu ích trong bài toán vật liệu giòn vì ứng suất pháp thường là yếu tố chi phối. Ngoài ra, đây cũng là bước trung gian để tìm ứng suất chính mà không cần giải phương trình đặc trưng bằng phương pháp giải tích.

Một danh sách ngắn mô tả lợi ích của vòng tròn Mohr:

  • Xác định ứng suất chính mà không cần tính toán phức tạp.
  • Cho phép hình dung trực quan quan hệ giữa ứng suất pháp và ứng suất tiếp.
  • Giúp kiểm tra điều kiện bền theo các tiêu chuẩn khác nhau.

Ứng suất chính và phương chính

Ứng suất chính là các giá trị đặc trưng thu được từ tensor ứng suất thông qua việc giải bài toán giá trị riêng. Tại các phương chính, ứng suất tiếp bằng 0 và chỉ tồn tại ứng suất pháp. Điều này giúp đơn giản hóa việc phân tích trạng thái căng vì không còn sự pha trộn giữa các thành phần pháp và tiếp. Việc tìm ứng suất chính đặc biệt quan trọng trong các bài toán đánh giá độ bền, nhất là khi áp dụng các tiêu chuẩn phá hủy như Von Mises hoặc Tresca. Các ứng suất này cung cấp thông tin trực tiếp về mức độ nguy hiểm của vùng vật liệu xét.

Phương pháp xác định ứng suất chính dựa trên phương trình đặc trưng của tensor ứng suất:

det(σλI)=0 \det(\boldsymbol{\sigma}-\lambda \mathbf{I}) = 0

Nghiệm λ\lambda của phương trình chính là các ứng suất chính. Sau khi tìm các giá trị này, ta tiếp tục xác định các vectơ riêng tương ứng để tìm phương chính. Trong cấu kiện thực tế, việc xác định phương chính cho phép kỹ sư nhận ra các mặt phẳng dễ mất ổn định hoặc dễ phá hủy. Ứng suất chính đặc biệt quan trọng trong vật liệu giòn, nơi phá hủy thường xảy ra theo ứng suất pháp cực đại.

Bảng dưới đây minh họa ý nghĩa của từng ứng suất chính trong một số mô hình phá hủy:

Ứng suất chínhÝ nghĩa
σ1\sigma_1Ứng suất kéo lớn nhất; quan trọng trong phá hủy giòn
σ2\sigma_2Ứng suất trung gian; ảnh hưởng đến tiêu chuẩn Von Mises
σ3\sigma_3Ứng suất nén lớn nhất; liên quan đến ổn định cấu trúc

Quan hệ giữa trạng thái căng và biến dạng

Trong giới hạn đàn hồi, ứng suất và biến dạng liên hệ tuyến tính thông qua định luật Hooke. Mối quan hệ này giúp dự đoán biến dạng dựa trên ứng suất hoặc ngược lại. Đối với vật liệu đẳng hướng, chỉ cần biết hai thông số cơ bản: mô đun Young và hệ số Poisson. Các thông số này kết hợp lại tạo thành tensor độ cứng CijklC_{ijkl}, cho phép chuyển đổi giữa trạng thái căng và biến dạng trong mọi hướng không gian. Mối quan hệ này giữ vai trò trung tâm trong phân tích đàn hồi.

Biểu thức tổng quát của định luật Hooke:

σij=Cijklεkl \sigma_{ij} = C_{ijkl} \, \varepsilon_{kl}

Trong bài toán hai chiều, đặc biệt ở trạng thái căng phẳng, mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng được rút gọn giúp tính toán đơn giản hơn. Các công thức rút gọn này được dùng phổ biến trong thiết kế tấm thép, tấm kính, bê tông cốt thép và vật liệu tổ hợp. Đối với mô phỏng số, ma trận độ cứng là một phần không thể thiếu vì nó trực tiếp tham gia vào hệ phương trình cần giải.

Dưới đây là danh sách các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ ứng suất – biến dạng:

  • Tính chất vật liệu: đẳng hướng, trực hướng hoặc dị hướng.
  • Nhiệt độ: làm thay đổi mô đun đàn hồi và giới hạn chảy.
  • Tốc độ biến dạng: ảnh hưởng mạnh trong vật liệu polymer và kim loại tốc độ cao.

Ý nghĩa trong phân tích và thiết kế kỹ thuật

Trạng thái căng quyết định cách vật liệu phản ứng trước tải trọng. Trong thiết kế kỹ thuật, việc hiểu rõ trạng thái căng giúp tránh các khu vực tập trung ứng suất – nơi dễ xảy ra phá hủy. Ví dụ, các góc nhọn hoặc lỗ khoan trong chi tiết máy thường là vị trí tập trung ứng suất cao, làm giảm tuổi thọ mỏi. Các kỹ sư phải tìm cách giảm ứng suất tại những vùng này bằng cách bo tròn góc hoặc thay đổi tiết diện. Trạng thái căng cũng giúp xác định điểm giới hạn mà vật liệu bắt đầu chảy dẻo.

Trong thiết kế cầu, nhà cao tầng hoặc kết cấu nhôm máy bay, người kỹ sư sử dụng thông tin về trạng thái căng để xác định hệ số an toàn và lựa chọn vật liệu phù hợp. Hầu hết tiêu chuẩn thiết kế hiện đại đều dựa trên việc đánh giá ứng suất và biến dạng trong các trường hợp tải trọng khác nhau. Điều này giúp tối ưu hóa vật liệu sử dụng mà vẫn đảm bảo an toàn.

Một số ứng dụng thực tế:

  • Thiết kế dầm trong xây dựng chịu mô men uốn lớn.
  • Dự đoán tuổi thọ mỏi của trục quay trong cơ khí.
  • Đánh giá độ ổn định của vỏ tàu, vỏ tên lửa chịu áp lực.

Trạng thái căng trong vật liệu phi tuyến

Khi vật liệu không còn tuân theo định luật Hooke, trạng thái căng trở nên phức tạp hơn. Trong vật liệu phi tuyến như polymer hoặc kim loại biến cứng, ứng suất không tăng tỷ lệ với biến dạng. Các mô hình vật liệu phi tuyến được xây dựng để mô tả chính xác hơn cách vật liệu chịu tải. Một số mô hình dựa trên năng lượng biến dạng, trong khi một số khác dựa trên động học chảy dẻo của kim loại. Những mô hình này được dùng rộng rãi trong mô phỏng FEM của ngành ô tô, hàng không, và công nghệ vật liệu.

Hai mô hình phổ biến trong vật liệu đàn hồi phi tuyến:

  • Neo-Hookean: Mô tả vật liệu gần như không chịu nén và có độ mềm cao.
  • Mooney–Rivlin: Dùng cho cao su và vật liệu đàn hồi lớn, có độ chính xác cao hơn so với mô hình Neo-Hookean.

Trong vật liệu kim loại, mô hình chảy dẻo như von Mises, Drucker–Prager hoặc Johnson–Cook mô tả cách vật liệu chịu tải trong các điều kiện khác nhau. Các mô hình này giúp dự đoán chính xác hơn quá trình biến dạng lớn hoặc biến dạng tốc độ cao.

Ứng dụng trong mô phỏng số

Mô phỏng số, đặc biệt là phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), dựa trên trạng thái căng để phân tích ứng xử của vật liệu và cấu kiện. Trong FEM, miền tính toán được chia thành các phần tử nhỏ, tại mỗi phần tử trạng thái căng được tính từ biến dạng. Từ đó phần mềm xác định đáp ứng toàn bộ hệ thống. Điều này cho phép mô phỏng tiết diện phức tạp, tải trọng thay đổi theo thời gian hoặc vật liệu phi tuyến mà các phương pháp truyền thống khó giải.

Những phần mềm như ANSYSCOMSOL Multiphysics cho phép người dùng thiết lập mô hình, chọn loại phần tử, gán vật liệu và tải trọng, sau đó tính toán trường ứng suất toàn phần. Dữ liệu thu được từ mô phỏng giúp cải thiện thiết kế ngay từ giai đoạn đầu mà không cần nhiều thử nghiệm vật lý. Đây là lý do FEM trở thành công cụ chuẩn trong công nghiệp hiện đại.

Một số lợi ích nổi bật của mô phỏng số:

  • Giảm chi phí thử nghiệm nhờ mô hình hóa ảo.
  • Tối ưu hóa thiết kế dựa trên phân tích trạng thái căng chi tiết.
  • Phân tích được cả các trường hợp tải phức tạp hoặc phi tuyến.

Tài liệu tham khảo

  • ScienceDirect – Stress Tensor: https://www.sciencedirect.com/topics/engineering/stress-tensor
  • Britannica – Mohr’s Circle: https://www.britannica.com/science/Mohrs-circle
  • Engineering Toolbox – Hooke’s Law: https://www.engineeringtoolbox.com/hookes-law-d_1560.html
  • ANSYS – Engineering Simulation: https://www.ansys.com/
  • COMSOL Multiphysics: https://www.comsol.com/

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề trạng thái căng:

Các trạng thái sinh tồn như là chỉ số về hiệu suất học tập và stress sinh học ở trẻ em tị nạn: một nghiên cứu cắt ngang với một nhóm so sánh Dịch bởi AI
BMC Psychiatry - Tập 21 - Trang 1-11 - 2021
Mục tiêu của chúng tôi là phát hiện chính xác những trẻ nhỏ có nguy cơ gặp rối loạn tâm lý lâu dài sau những trải nghiệm có thể gây chấn thương trong quá trình di dời. Ngoài việc đánh giá chi tiết về triệu chứng của cha mẹ và trẻ, chúng tôi tập trung vào các hành vi rối loạn trong môi trường giáo dục được tóm tắt như các trạng thái sinh tồn, vì chúng thường dẫn đến việc được giới thiệu điều trị lâ... hiện toàn bộ
#trẻ em tị nạn #trạng thái sinh tồn #hiệu suất học tập #rối loạn căng thẳng sau chấn thương #cortisol
Những Thay Đổi trong Trạng Thái Căng Thẳng-Định Hình của Khối Đất hoặc Sự Ổn Định của Nó Đáp Ứng với Sự Tiêm Chất Vữa? Dịch bởi AI
Soil Mechanics and Foundation Engineering - Tập 53 - Trang 218-220 - 2016
Các câu hỏi liên quan đến tác động của việc ổn định đất và những thay đổi trong trạng thái căng thẳng-định hình của đất lên việc gia cường khối đất đáp ứng với việc tiêm chất vữa được thảo luận.
Tính toán các bộ điều biến piezoelectric của bức xạ hồng ngoại Dịch bởi AI
Measurement Techniques - Tập 38 - Trang 818-822 - 1995
Bài báo thảo luận về các phương pháp và kết quả của các phép tính số để xác định trạng thái căng—biến dạng và biến dạng uốn của một tấm piezoceramic đơn khối, gắn tự do dưới ảnh hưởng của việc điện hóa không đồng nhất theo chiều dày của tấm. Các bộ điều biến quang học với những phản hồi biên độ—tần số đã xác định có thể được cấu tạo bằng cách thay đổi phân bố chiều dày của sự phân cực thông qua sự... hiện toàn bộ
#piezoceramic #bộ điều biến quang học #trạng thái căng #biến dạng #phân cực #điện hóa
Mô Hình Toán Học của Trạng Thái Căng Thẳng - Biến Dạng của các Lớp Keo trong Cấu Trúc Sandwic Dịch bởi AI
Mechanics of Composite Materials - Tập 38 - Trang 103-120 - 2002
Nghiên cứu về mô hình lý thuyết của vỏ sandwich (SS) và dầm sandwich (SB) được trình bày trong bài báo này. Sự dịch chuyển của các lớp keo được tính toán trong toàn bộ vỏ sandwich. Các phương trình Euler-Ostrogradskii được sử dụng để suy ra các phương trình cân bằng, bao gồm sáu phương trình vi phân bậc 16. Hiện tượng uốn ba điểm của dầm sandwich được xem xét và hành vi của lớp keo trong dầm sandw... hiện toàn bộ
#mô hình toán học #cấu trúc sandwich #lớp keo #căng thẳng #biến dạng
Trạng Thái Căng Thẳng Của Ranh Giới Giữa Gốm và Lớp Phủ Dưới Tác Động Của Tải Kết Hợp Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 57 - Trang 308-312 - 2016
Các đặc điểm cơ bản được tiết lộ cho trạng thái căng thẳng của ranh giới giữa gốm và lớp phủ dưới tác động đồng thời của dòng nhiệt, và các lực tập trung và phân bố. Tác động của vật liệu hạt gốm lên trạng thái căng thẳng của ranh giới gốm–lớp phủ được xác định.
#gốm #lớp phủ #trạng thái căng thẳng #dòng nhiệt #lực tập trung #lực phân bố
Ảnh hưởng của chương trình tập thể dục hiếu khí ngắn hạn và trạng thái hydrat hóa đến khả năng chịu đựng trong điều kiện căng thẳng nhiệt không thể bù đắp Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 78 - Trang 50-58 - 1998
Mục tiêu của nghiên cứu hiện tại là xác định các tác động riêng biệt và kết hợp của một chương trình tập thể dục hiếu khí ngắn hạn và tình trạng mất nước (hypohydration) đến khả năng chịu đựng trong quá trình tập luyện thể lực nhẹ khi mặc trang phục bảo vệ hạt nhân, sinh học và hóa học trong điều kiện nhiệt độ cao (40°C, độ ẩm tương đối 30%). Những nam giới có mức độ thể lực trung bình [<50 ml · k... hiện toàn bộ
#tập thể dục hiếu khí #hydrat hóa #khả năng chịu đựng #căng thẳng nhiệt #hiệu suất thể lực
PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH TRIỂN KHAI CÁC GIẢI PHÁP CHUYỂN ĐỔI XANH, GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG LĨNH VỰC HÀNG HẢI TẠI KHU VỰC BẾN CẢNG CÁI LÂN, HƯỚNG TỚI THỰC HIỆN CAM KẾT CỦA VIỆT NAM TẠI HỘI NGHỊ COP26
Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải - Tập 83 Số 83 - Trang 208-213 - 2025
Trước xu thế phát triển xanh và thông minh đang ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ trên toàn cầu, đặc biệt sau Hội nghị lần thứ 26 của các Bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu (COP26), các cảng biển tại Việt Nam đã có những bước chuyển mình tích cực nhằm thích ứng với các quy định pháp luật mới và thực hiện các cam kết quốc tế. Bến cảng Cái Lân - một trong những cảng biển... hiện toàn bộ
#Hiện trạng #chuyển đổi xanh #giảm phát thải khí nhà kính #các công ty hoạt động tại khu vực bến cảng Cái Lân
Hiệu Ứng Hình Học Trong Một Cấu Trúc Tensegrity Đàn Hồi Dịch bởi AI
Journal of Elasticity - Tập 59 - Trang 51-65 - 2000
Các cấu trúc tensegrity là các hệ thống kết cấu tự căng 3 chiều và thiếu khuyết. Chúng thể hiện một độ uốn vô hạn và khi chịu tải, chúng cho thấy sự cứng lại hình học phi tuyến. Trong các nghiên cứu trước đây, nhiều ví dụ về mối quan hệ lực- dịch chuyển đã được chứng minh thông qua tính toán số và một số khía cạnh của mối quan hệ lực-dịch chuyển đã được suy diễn phân tích. Trong bài viết này, một ... hiện toàn bộ
#kết cấu tensegrity #năng lượng #mối quan hệ lực-dịch chuyển #trạng thái căng #phản ứng không đối xứng
Khả Năng Nâng Của Bọ Dựa Sừng Trong Các Trạng Thái Thụ Động Và Căng Thẳng Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 27 - Trang 496-502 - 2014
Nhiều loài bọ có hành vi lãnh thổ hoặc các cuộc thi giữa các con đực liên quan đến việc nâng hoặc lật đổ đối thủ của chúng, mặc dù loại sức mạnh này chưa từng được định lượng thực nghiệm. Nghiên cứu này đã xem xét khả năng nâng của một loài bọ trung bình (1–2 g) sinh sống tại Hoa Kỳ (bọ dựa sừng, Odontotaenius disjunctus), và sức mạnh được đo trong các trạng thái thụ động và căng thẳng. Hai mươi c... hiện toàn bộ
#bọ dựa sừng #khả năng nâng #sức mạnh #hành vi lãnh thổ #thí nghiệm
Đánh giá trạng thái nước trong cây lúa mì (Triticum aestivum L.) bằng cách sử dụng phản xạ siêu quang phổ từ mặt đất Dịch bởi AI
Proceedings of the National Academy of Sciences, India Section B: Biological Sciences - Tập 87 - Trang 377-388 - 2015
Các thí nghiệm thực địa được thực hiện với bốn mức độ tưới nước và nitơ trên cây lúa mì trong 2 năm (2009–2010 và 2010–2011) nhằm định lượng và dự đoán trạng thái nước của cây trồng bằng cách sử dụng công nghệ cảm biến từ xa siêu quang phổ. Phản xạ siêu quang phổ trong khoảng 350–2500 nm đã được ghi lại tại năm giai đoạn sinh trưởng. Dựa trên sự tương quan cao nhất giữa hàm lượng nước lá tương đối... hiện toàn bộ
#tưới nước #nitơ #cây lúa mì #cảm biến từ xa siêu quang phổ #trạng thái nước #hàm lượng nước lá tương đối #độ dày nước tương đương #chỉ số căng thẳng ẩm
Tổng số: 22   
  • 1
  • 2
  • 3